máu cá
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Danh từ:
- Một màu đỏ nhạt, hơi phớt hồng, giống với màu của máu cá tươi: Đây là một danh từ chỉ màu sắc, thường được dùng để miêu tả màu của vải, sơn, hoặc các vật thể khác.
Ví dụ sử dụng
- Danh từ:
- Chiếc áo dài ấy có màu máu cá rất thanh lịch.
- Cô ấy chọn sơn tường phòng ngủ màu máu cá để tạo cảm giác ấm áp và dịu nhẹ.
Các cách sử dụng nâng cao
- "đỏ máu cá": Cụm từ nhấn mạnh sắc đỏ đặc trưng này.
- Tấm lụa này nhuộm đỏ máu cá, nhìn rất lạ mắt.
Biến thể và từ gần giống
- Máu bò: Một màu đỏ đậm và tươi hơn.
- Hồng nhạt: Màu hồng pha trắng, có thể gần giống nhưng thường không có sắc đỏ rõ như "máu cá".
- Đỏ lạt / Đỏ nhạt: Cách nói chung về màu đỏ nhạt, không cụ thể bằng "máu cá".
Từ đồng nghĩa
- Đỏ phai: Màu đỏ đã bị phai nhạt đi.
- Hồng cam nhạt: Một màu pha trộn giữa hồng và cam ở tông nhạt.
Lưu ý
- "Máu cá" là một từ chỉ màu sắc khá cụ thể trong tiếng Việt. Nó khác với "máu bò" (đỏ tươi, đậm) và "máu gà" (thường chỉ trạng thái mặt đỏ bừng vì xấu hổ hoặc giận dữ). Từ này thường được dùng trong các ngữ cảnh liên quan đến thời trang, trang trí nội thất hoặc hội họa.
- t. Có màu đỏ lạt.